genus aspidelaps

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi rắn san hô châu Phi: "genus aspidelaps" một chi (genus) trong phân họ rắn san hô, bao gồm các loài rắn nọc độc, thường màu sắc sặc sỡ, phân bố chủ yếuchâu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi rắn san hô châu Phi bao gồm một số loài rắn nọc độc.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chi rắn san hô châu Phi để hiểu về lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus aspidelaps" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại sinh học, hoặc các tài liệu về động vật học.
    • The genus aspidelaps is classified under the family Elapidae. (Chi rắn san hô châu Phi được xếp vào họ rắn hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspidelaps (danh từ): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa chữ cái đầu.

    • Aspidelaps is a genus of venomous snakes. (Aspidelaps một chi rắn nọc độc.)
  • Rắn san hô châu Phi (cụm danh từ): tên thường gọi bằng tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.

Từ đồng nghĩa
  • Chi rắn san hô: cách gọi tắt, ít chính xác hơn nhưng dễ hiểu.
  • Rắn hổ san hô châu Phi: tên gọi khác, nhấn mạnh họ rắn hổ (Elapidae).
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus aspidelaps: các loài trong chi rắn san hô châu Phi.
    • There are three known species within genus aspidelaps. ( ba loài đã biết trong chi rắn san hô châu Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.